베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đầu đĩa CD" (1)
đầu đĩa CD

영어
명사CD player
Tôi nghe nhạc bằng đầu đĩa CD.
I listen to music with a CD player.
관련 단어 "đầu đĩa CD" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đầu đĩa CD" (1)
Tôi nghe nhạc bằng đầu đĩa CD.
I listen to music with a CD player.
